get on someone's nerves

/ˈnɚv/
Động từ
  1. (thành ngữ) Làm phiền hoặc chọc tức ai đó; làm phiền ai đó.
    (idiomatic) To annoy or irritate someone; to bother someone.
    There’s an insect buzzing around in my bedroom tonight, and it’s really getting on my nerves.
    Tối nay có một con côn trùng bay vo ve trong phòng ngủ của tôi và nó thực sự khiến tôi lo lắng.
🎬 Nghe “get on someone's nerves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish